Kho từ › Idioms · decisions › go with your gut

go with your gut

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
tin vào bản năng hoặc cảm giác của bạn
UK /ɡoʊ wɪð jʊr ɡʌt/ · US /ɡoʊ wɪð jʊr ɡʌt/
to trust your instincts or feelings
I decided to go with my gut feeling about the job offer.
→ Tôi quyết định tin vào cảm giác của mình về lời mời làm việc.
Sometimes you just have to go with your gut and make a choice.→ Đôi khi bạn chỉ cần tin vào bản năng và đưa ra lựa chọn.
Đồng nghĩa
trust your instinctsfollow your intuition
Collocations
go with your gut feelinggo with your gut decision
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin trong quyết định của bạn.
Thường dùng khi không chắc chắn nhưng vẫn quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...