Kho từ › Idioms · decisions › take it or leave it

take it or leave it

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
chấp nhận hoặc từ chối một lời đề nghị mà không thương lượng
UK /teɪk ɪt ɔr liv ɪt/ · US /teɪk ɪt ɔr liv ɪt/
to accept or reject an offer without negotiation
This is my final offer: take it or leave it.
→ Đây là lời đề nghị cuối cùng của tôi: chấp nhận hoặc từ chối.
I can only pay $50 for the item, take it or leave it.→ Tôi chỉ có thể trả 50 đô la cho món đồ, chấp nhận hoặc từ chối.
Đồng nghĩa
no negotiationfinal offer
Collocations
make a take it or leave it offerpresent a take it or leave it deal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quyết định cứng rắn.
Dùng khi không muốn thương lượng thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...