Kho từ › Idioms · decisions › pull the trigger

pull the trigger

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
đưa ra quyết định cuối cùng để làm điều gì đó
UK /pʊl ðə ˈtrɪɡər/ · US /pʊl ðə ˈtrɪɡər/
to make a final decision to do something
After much thought, she finally pulled the trigger and bought the house.
→ Sau nhiều suy nghĩ, cuối cùng cô ấy đã quyết định mua ngôi nhà.
He hesitated for weeks but finally pulled the trigger on the investment.→ Anh ấy đã do dự hàng tuần nhưng cuối cùng đã quyết định đầu tư.
Đồng nghĩa
make the final calldecide
Collocations
pull the trigger on a decisionpull the trigger quickly
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết đoán trong quyết định.
Dùng khi quyết định cuối cùng được đưa ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...