Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come forward together

/kʌm ˈfɔrwərd təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự giúp đỡ hoặc thông tin như một nhóm. v.

Định nghĩa · to offer help or information as a group.

“The witnesses came forward together to share their stories.”Các nhân chứng đã cùng nhau bước lên để chia sẻ câu chuyện của họ.

“They came forward together to support the cause.”Họ đã cùng nhau bước lên để ủng hộ lý do.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về sự hỗ trợ cộng đồng.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự hợp tác trong việc cung cấp thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...