Kho từ › Phrasal verbs · together › come forward together

come forward together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
cung cấp sự giúp đỡ hoặc thông tin như một nhóm.
UK /kʌm ˈfɔrwərd təˈɡɛðər/ · US /kʌm ˈfɔrwərd təˈɡɛðər/
to offer help or information as a group.
The witnesses came forward together to share their stories.
→ Các nhân chứng đã cùng nhau bước lên để chia sẻ câu chuyện của họ.
They came forward together to support the cause.→ Họ đã cùng nhau bước lên để ủng hộ lý do.
Đồng nghĩa
volunteeroffer help
Collocations
come forward together as a communitycome forward together to help
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về sự hỗ trợ cộng đồng.
Dùng khi nói về sự hợp tác trong việc cung cấp thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...