pull it together
Nghĩa
Định nghĩa · to regain control of your emotions or actions
“After a tough week, I need to pull it together for the meeting.”Sau một tuần khó khăn, tôi cần lấy lại tinh thần cho cuộc họp.
“He was upset but managed to pull it together for the interview.”Anh ấy đã buồn nhưng vẫn lấy lại tinh thần cho buổi phỏng vấn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phục hồi trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi cảm xúc bị ảnh hưởng.