Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull it together

/pʊl ɪt təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

lấy lại kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của bạn v.

Định nghĩa · to regain control of your emotions or actions

“After a tough week, I need to pull it together for the meeting.”Sau một tuần khó khăn, tôi cần lấy lại tinh thần cho cuộc họp.

“He was upset but managed to pull it together for the interview.”Anh ấy đã buồn nhưng vẫn lấy lại tinh thần cho buổi phỏng vấn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phục hồi trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi cảm xúc bị ảnh hưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...