Kho từ › Phrasal verbs · together › pull it together

pull it together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
lấy lại kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của bạn
UK /pʊl ɪt təˈɡɛðər/ · US /pʊl ɪt təˈɡɛðər/
to regain control of your emotions or actions
After a tough week, I need to pull it together for the meeting.
→ Sau một tuần khó khăn, tôi cần lấy lại tinh thần cho cuộc họp.
He was upset but managed to pull it together for the interview.→ Anh ấy đã buồn nhưng vẫn lấy lại tinh thần cho buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩa
regain composurecollect oneself
Collocations
pull it together quicklypull it together for an event
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phục hồi trong bài viết.
Thường dùng khi cảm xúc bị ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...