Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

join up together

/dʒɔɪn ʌp təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tập hợp lại để tạo thành một nhóm hoặc đội v.

Định nghĩa · to come together to form a group or team

“They decided to join up together for the project.”Họ quyết định hợp tác với nhau cho dự án.

“Friends often join up together for community service.”Bạn bè thường hợp tác với nhau cho dịch vụ cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hợp tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...