Kho từ › Phrasal verbs · together › sort out together

sort out together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
giải quyết vấn đề cùng nhau.
UK /sɔrt aʊt təˈɡɛðər/ · US /sɔrt aʊt təˈɡɛðər/
to resolve issues together.
Let's sort out our differences together.
→ Hãy cùng nhau giải quyết những khác biệt của chúng ta.
They need to sort out the details together.→ Họ cần cùng nhau giải quyết các chi tiết.
Đồng nghĩa
resolveclarify
Collocations
sort out problems togethersort out issues together
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Thường dùng khi giải quyết mâu thuẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...