campus
/ˈkæmpəs/ A2
Nghĩa
khuôn viên
danh từ
Định nghĩa · The area around a school or university.
“The university campus is large.”Khuôn viên trường đại học rất lớn.
“The campus is beautiful in spring.”Khuôn viên rất đẹp vào mùa xuân.
Cụm hay dùng
university campuscollege campuscampus life
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'campus' nghĩa là 'cánh đồng'.
Mẹo IELTS · Mô tả khuôn viên trong IELTS để thể hiện sự hiểu biết về giáo dục.
Ghi chú · Dùng để chỉ không gian học tập.