coast
/koʊst/ A2
Nghĩa
bờ biển
danh từ
Định nghĩa · The land next to the sea.
“We walked along the coast.”Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ biển.
“The coast is beautiful in summer.”Bờ biển đẹp vào mùa hè.
Cụm hay dùng
coast guardcoast to coastrocky coast
Họ từ
coastal (adj)coaster (n)
Mẹo IELTS · Mô tả 'coast' để làm phong phú bài viết IELTS.
Ghi chú · Bờ biển dài, vùng đất giáp biển; beach là bãi tắm.