Kho từ › coast

coast

A2 danh từ
bờ biển
UK /koʊst/ · US /koʊst/
The land next to the sea.
We walked along the coast.
→ Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ biển.
The coast is beautiful in summer.→ Bờ biển đẹp vào mùa hè.
Đồng nghĩa
shoreseaboardcoastline
Collocations
coast guardcoast to coastrocky coast
Họ từ
coastal (adj)coaster (n)
🎯 IELTS: Mô tả 'coast' để làm phong phú bài viết IELTS.
Bờ biển dài, vùng đất giáp biển; beach là bãi tắm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...