Kho từ › Idioms · plans & goals › put your plans into action

put your plans into action

B2 phr. 📁 Idioms · plans & goals IELTS
bắt đầu thực hiện những gì bạn đã lên kế hoạch
UK /pʊt jʊər plænz ˈɪntu ˈækʃən/ · US /pʊt jʊər plænz ˈɪntu ˈækʃən/
to start doing what you have planned
It's time to put your plans into action and start your business.
→ Đã đến lúc thực hiện kế hoạch và bắt đầu kinh doanh của bạn.
After months of preparation, they finally put their plans into action.→ Sau nhiều tháng chuẩn bị, họ cuối cùng đã thực hiện kế hoạch của mình.
Đồng nghĩa
execute your plansimplement your ideas
Collocations
put your plans into action todayput your plans into action effectively
🎯 IELTS: Thể hiện hành động trong bài viết sẽ làm cho nó thú vị hơn.
Dùng khi khuyến khích hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...