have big shoes to fill
Nghĩa
Định nghĩa · to have to do a job that someone else did well
“As the new manager, he has big shoes to fill.”Là quản lý mới, anh ấy phải làm tốt như người trước.
“She has big shoes to fill after her predecessor's success.”Cô ấy phải làm tốt như người tiền nhiệm sau thành công của họ.
Mẹo IELTS · Thể hiện áp lực trong bài viết sẽ làm cho nó thú vị hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi nhấn mạnh áp lực công việc.