to each their own
Nghĩa
Định nghĩa · Everyone has different preferences and tastes.
“I don't like that movie, but to each their own.”Tôi không thích bộ phim đó, nhưng mỗi người có sở thích riêng.
“Some people love spicy food; to each their own.”Một số người thích đồ ăn cay; mỗi người có gu riêng.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự đa dạng trong ý kiến.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự tôn trọng ý kiến cá nhân.