Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to each their own

/tuː iːtʃ ðɛr oʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

Mỗi người có sở thích và gu riêng. phr.

Định nghĩa · Everyone has different preferences and tastes.

“I don't like that movie, but to each their own.”Tôi không thích bộ phim đó, nhưng mỗi người có sở thích riêng.

“Some people love spicy food; to each their own.”Một số người thích đồ ăn cay; mỗi người có gu riêng.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự đa dạng trong ý kiến.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự tôn trọng ý kiến cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...