Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to each his own

/tu iːtʃ hɪz oʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

mỗi người có sở thích riêng phr.

Định nghĩa · everyone has their own preferences

“I don’t like that style, but to each his own.”Tôi không thích phong cách đó, nhưng mỗi người có sở thích riêng.

“Some love classical music; to each his own.”Một số người thích nhạc cổ điển; mỗi người có sở thích riêng.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự tôn trọng ý kiến khác nhau.

Ghi chú · Thường dùng khi chấp nhận sự khác biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...