to each his own
Nghĩa
Định nghĩa · everyone has their own preferences
“I don’t like that style, but to each his own.”Tôi không thích phong cách đó, nhưng mỗi người có sở thích riêng.
“Some love classical music; to each his own.”Một số người thích nhạc cổ điển; mỗi người có sở thích riêng.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự tôn trọng ý kiến khác nhau.
Ghi chú · Thường dùng khi chấp nhận sự khác biệt.