Kho từ › Idioms · opinions › have a bone to pick

have a bone to pick

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
có một vấn đề cần thảo luận hoặc tranh cãi
UK /hæv ə boʊn tə pɪk/ · US /hæv ə boʊn tə pɪk/
to have an issue to discuss or argue about
I have a bone to pick with you about the project.
→ Tôi có một vấn đề cần thảo luận với bạn về dự án.
She always has a bone to pick with her colleagues.→ Cô ấy luôn có vấn đề cần thảo luận với đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
have an issuehave a complaint
Collocations
have a bone to pick with someonepick a bone
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự không hài lòng.
Thường dùng khi có khúc mắc trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...