EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · opinions › have a bone to pick
have a bone to pick
B2
phr.
📁 Idioms · opinions
IELTS
có một vấn đề cần thảo luận hoặc tranh cãi
UK /hæv ə boʊn tə pɪk/
·
US /hæv ə boʊn tə pɪk/
to have an issue to discuss or argue about
I have a bone to pick with you about the project.
→ Tôi có một vấn đề cần thảo luận với bạn về dự án.
She always has a bone to pick with her colleagues.
→ Cô ấy luôn có vấn đề cần thảo luận với đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
have an issue
have a complaint
Collocations
have a bone to pick with someone
pick a bone
🎯
IELTS:
Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự không hài lòng.
Thường dùng khi có khúc mắc trong mối quan hệ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
to each their own
/tuː iːtʃ ðɛr oʊn/
Mỗi người có sở thích và gu riêng.
a matter of opinion
/ə ˈmætər əv əˈpɪnjən/
Một điều có thể được quyết định bởi niềm tin cá nhân.
put in a nutshell
/pʊt ɪn ə ˈnʌtʃɛl/
Diễn đạt điều gì đó một cách ngắn gọn.
to each his own
/tu iːtʃ hɪz oʊn/
mỗi người có sở thích riêng
have a say
/hæv ə seɪ/
có quyền bày tỏ ý kiến
in my opinion
/ɪn maɪ əˈpɪnjən/
điều tôi nghĩ về một điều gì đó
put it this way
/pʊt ɪt ðɪs weɪ/
diễn đạt điều gì đó theo cách khác
a different kettle of fish
/ə ˈdɪfərənt ˈkɛtəl əv fɪʃ/
một tình huống hoàn toàn khác
Có trong các bộ
💬
Idioms · opinions
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...