Kho từ › Collocations · work & employment › job performance

job performance

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
hiệu suất công việc
UK · US
how well someone does their job
Regular feedback can improve job performance.
→ Phản hồi thường xuyên có thể cải thiện hiệu suất công việc.
Đồng nghĩa
work performance
Collocations
evaluate job performanceimprove job performance
🎯 IELTS: Thảo luận về cách bạn cải thiện hiệu suất của mình.
Hiệu suất công việc là yếu tố quan trọng trong đánh giá nhân viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...