Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

employee benefits

B2 IELTS

Nghĩa

phúc lợi cho nhân viên phr.

Định nghĩa · additional perks offered to employees beyond salary

“Many companies offer attractive employee benefits.”Nhiều công ty cung cấp phúc lợi hấp dẫn cho nhân viên.

Mẹo IELTS · Đề cập đến phúc lợi trong hồ sơ xin việc của bạn.

Ghi chú · Phúc lợi có thể bao gồm bảo hiểm sức khỏe hoặc nghỉ phép.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...