there
/ðeər/ A1 phổ biến #39
Nghĩa
Ở đó
adv.
Định nghĩa · In or at that place.
“Over there.”Đằng kia.
“The keys are over there on the table.”Chìa khóa ở đó trên bàn.
Đồng nghĩa
in that location
Cụm hay dùng
there isthere areover there
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ địa điểm trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí.