Kho từ › Collocations · economy › economic indicators

economic indicators

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
chỉ số kinh tế
UK · US
statistics that provide information about the economy
Economic indicators help analysts understand market trends.
→ Các chỉ số kinh tế giúp các nhà phân tích hiểu các xu hướng thị trường.
Đồng nghĩa
economic metrics
🎯 IELTS: Sử dụng các chỉ số kinh tế để hỗ trợ luận điểm của bạn.
Thường dùng trong phân tích kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...