Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

economic indicators

B2 IELTS

Nghĩa

chỉ số kinh tế phr.

Định nghĩa · statistics that provide information about the economy

“Economic indicators help analysts understand market trends.”Các chỉ số kinh tế giúp các nhà phân tích hiểu các xu hướng thị trường.

Đồng nghĩa economic metrics

Mẹo IELTS · Sử dụng các chỉ số kinh tế để hỗ trợ luận điểm của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong phân tích kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...