Kho từ › Collocations · economy › financial crisis

financial crisis

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
khủng hoảng tài chính
UK · US
a situation in which the financial system fails
The financial crisis of 2008 had global repercussions.
→ Khủng hoảng tài chính năm 2008 đã có hậu quả toàn cầu.
Đồng nghĩa
economic crisis
🎯 IELTS: Giải thích rõ ràng về khủng hoảng tài chính sẽ giúp bài viết của bạn mạnh mẽ hơn.
Thường dùng trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...