financial crisis
Nghĩa
Định nghĩa · a situation in which the financial system fails
“The financial crisis of 2008 had global repercussions.”Khủng hoảng tài chính năm 2008 đã có hậu quả toàn cầu.
Mẹo IELTS · Giải thích rõ ràng về khủng hoảng tài chính sẽ giúp bài viết của bạn mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế.