Kho từ › Collocations · economy › labor market

labor market

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
thị trường lao động
UK · US
the supply and demand for labor, in which employees find jobs
The labor market is becoming increasingly competitive.
→ Thị trường lao động đang trở nên ngày càng cạnh tranh.
Đồng nghĩa
job market
🎯 IELTS: Mô tả tình hình thị trường lao động sẽ làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Thường dùng khi nói về việc làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...