EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic stability
economic stability
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Tình trạng mà nền kinh tế phát triển ổn định mà không có biến động lớn.
UK
·
US
A situation where an economy experiences steady growth without major fluctuations.
A country needs economic stability to attract foreign investment.
→ Một quốc gia cần có sự ổn định kinh tế để thu hút đầu tư nước ngoài.
Economic stability is essential for long-term planning.
→ Sự ổn định kinh tế là cần thiết cho việc lập kế hoạch dài hạn.
Đồng nghĩa
financial stability
economic security
Collocations
achieve economic stability
promote economic stability
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi nói về sự phát triển bền vững.
Cụm này thường dùng trong các báo cáo kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...