Kho từ › Collocations · economy › economic stability

economic stability

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Tình trạng mà nền kinh tế phát triển ổn định mà không có biến động lớn.
UK · US
A situation where an economy experiences steady growth without major fluctuations.
A country needs economic stability to attract foreign investment.
→ Một quốc gia cần có sự ổn định kinh tế để thu hút đầu tư nước ngoài.
Economic stability is essential for long-term planning.→ Sự ổn định kinh tế là cần thiết cho việc lập kế hoạch dài hạn.
Đồng nghĩa
financial stabilityeconomic security
Collocations
achieve economic stabilitypromote economic stability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự phát triển bền vững.
Cụm này thường dùng trong các báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...