Kho từ › Collocations · economy › market trends

market trends

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Các xu hướng hoặc biến động trên thị trường theo thời gian.
UK · US
Patterns or movements in the market over time.
Companies need to analyze market trends to stay competitive.
→ Các công ty cần phân tích xu hướng thị trường để duy trì cạnh tranh.
Understanding market trends can help investors make better decisions.→ Hiểu biết về xu hướng thị trường có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩa
market patternsmarket dynamics
Collocations
identify market trendsanalyze market trends
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về xu hướng khi thảo luận.
Thường được sử dụng trong nghiên cứu kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...