EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic recovery
economic recovery
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Quá trình nền kinh tế phục hồi sức mạnh sau một cuộc suy thoái.
UK
·
US
The process of an economy regaining strength after a downturn.
The government implemented policies to support economic recovery.
→ Chính phủ đã thực hiện các chính sách để hỗ trợ phục hồi kinh tế.
Economic recovery can take years, depending on various factors.
→ Sự phục hồi kinh tế có thể mất nhiều năm, tùy thuộc vào nhiều yếu tố.
Đồng nghĩa
economic revival
economic rebound
Collocations
support economic recovery
promote economic recovery
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến các chính sách cụ thể hỗ trợ phục hồi.
Cụm này thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...