Kho từ › Collocations · economy › economic recovery

economic recovery

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Quá trình nền kinh tế phục hồi sức mạnh sau một cuộc suy thoái.
UK · US
The process of an economy regaining strength after a downturn.
The government implemented policies to support economic recovery.
→ Chính phủ đã thực hiện các chính sách để hỗ trợ phục hồi kinh tế.
Economic recovery can take years, depending on various factors.→ Sự phục hồi kinh tế có thể mất nhiều năm, tùy thuộc vào nhiều yếu tố.
Đồng nghĩa
economic revivaleconomic rebound
Collocations
support economic recoverypromote economic recovery
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các chính sách cụ thể hỗ trợ phục hồi.
Cụm này thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...