Kho từ › Collocations · economy › consumer confidence

consumer confidence

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Mức độ lạc quan của người tiêu dùng về nền kinh tế.
UK · US
The degree of optimism consumers feel about the economy.
High consumer confidence can boost economic growth.
→ Sự tự tin cao của người tiêu dùng có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Businesses often rely on consumer confidence to make sales predictions.→ Các doanh nghiệp thường dựa vào sự tự tin của người tiêu dùng để dự đoán doanh thu.
Đồng nghĩa
consumer sentimentconsumer outlook
Collocations
measure consumer confidenceboost consumer confidence
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể khi nói về sự tự tin của người tiêu dùng.
Cụm này thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...