Kho từ › Collocations · economy › financial literacy

financial literacy

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Khả năng hiểu và sử dụng các kỹ năng tài chính một cách hiệu quả.
UK · US
The ability to understand and use financial skills effectively.
Improving financial literacy is important for making informed decisions.
→ Cải thiện khả năng tài chính là quan trọng để đưa ra quyết định thông minh.
Schools are now teaching financial literacy to help students manage money.→ Các trường học hiện đang dạy khả năng tài chính để giúp học sinh quản lý tiền bạc.
Đồng nghĩa
financial educationmoney management skills
Collocations
promote financial literacyimprove financial literacy
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các chương trình giáo dục tài chính cụ thể.
Cụm này liên quan đến giáo dục tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...