EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic impact
economic impact
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Ảnh hưởng của một sự kiện hoặc chính sách đến nền kinh tế.
UK
·
US
The effect of an event or policy on the economy.
The economic impact of the pandemic has been severe.
→ Ảnh hưởng kinh tế của đại dịch là rất nghiêm trọng.
We need to assess the economic impact of new regulations.
→ Chúng ta cần đánh giá ảnh hưởng kinh tế của các quy định mới.
Đồng nghĩa
economic effect
economic influence
Collocations
analyze economic impact
measure economic impact
🎯
IELTS:
Nên sử dụng số liệu cụ thể để minh họa.
Cụm này thường được sử dụng trong các báo cáo phân tích.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...