Kho từ › Collocations · economy › economic impact

economic impact

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Ảnh hưởng của một sự kiện hoặc chính sách đến nền kinh tế.
UK · US
The effect of an event or policy on the economy.
The economic impact of the pandemic has been severe.
→ Ảnh hưởng kinh tế của đại dịch là rất nghiêm trọng.
We need to assess the economic impact of new regulations.→ Chúng ta cần đánh giá ảnh hưởng kinh tế của các quy định mới.
Đồng nghĩa
economic effecteconomic influence
Collocations
analyze economic impactmeasure economic impact
🎯 IELTS: Nên sử dụng số liệu cụ thể để minh họa.
Cụm này thường được sử dụng trong các báo cáo phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...