EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic forecast
economic forecast
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Dự đoán về trạng thái tương lai của nền kinh tế.
UK
·
US
A prediction about the future state of the economy.
The economic forecast predicts growth in the next quarter.
→ Dự báo kinh tế dự đoán sự tăng trưởng trong quý tới.
Analysts provide economic forecasts based on current data.
→ Các nhà phân tích đưa ra dự báo kinh tế dựa trên dữ liệu hiện tại.
Đồng nghĩa
economic projection
economic outlook
Collocations
make economic forecast
revise economic forecast
🎯
IELTS:
Nên sử dụng dữ liệu cụ thể để hỗ trợ dự báo.
Cụm này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...