Kho từ › Collocations · economy › economic forecast

economic forecast

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Dự đoán về trạng thái tương lai của nền kinh tế.
UK · US
A prediction about the future state of the economy.
The economic forecast predicts growth in the next quarter.
→ Dự báo kinh tế dự đoán sự tăng trưởng trong quý tới.
Analysts provide economic forecasts based on current data.→ Các nhà phân tích đưa ra dự báo kinh tế dựa trên dữ liệu hiện tại.
Đồng nghĩa
economic projectioneconomic outlook
Collocations
make economic forecastrevise economic forecast
🎯 IELTS: Nên sử dụng dữ liệu cụ thể để hỗ trợ dự báo.
Cụm này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...