Kho từ › Collocations · economy › cost of living

cost of living

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Số tiền cần thiết để trang trải các chi phí cơ bản như nhà ở, thực phẩm và thuế.
UK · US
The amount of money needed to cover basic expenses like housing, food, and taxes.
The cost of living in the city has increased significantly.
→ Chi phí sinh hoạt ở thành phố đã tăng đáng kể.
Many people struggle to keep up with the cost of living.→ Nhiều người gặp khó khăn trong việc theo kịp chi phí sinh hoạt.
Đồng nghĩa
living expensesstandard of living
Collocations
calculate cost of livingreduce cost of living
🎯 IELTS: Nên so sánh chi phí sinh hoạt giữa các khu vực.
Cụm này thường được nhắc đến khi bàn về kinh tế cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...