EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › cost of living
cost of living
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Số tiền cần thiết để trang trải các chi phí cơ bản như nhà ở, thực phẩm và thuế.
UK
·
US
The amount of money needed to cover basic expenses like housing, food, and taxes.
The cost of living in the city has increased significantly.
→ Chi phí sinh hoạt ở thành phố đã tăng đáng kể.
Many people struggle to keep up with the cost of living.
→ Nhiều người gặp khó khăn trong việc theo kịp chi phí sinh hoạt.
Đồng nghĩa
living expenses
standard of living
Collocations
calculate cost of living
reduce cost of living
🎯
IELTS:
Nên so sánh chi phí sinh hoạt giữa các khu vực.
Cụm này thường được nhắc đến khi bàn về kinh tế cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...