EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › market volatility
market volatility
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Sự biến động giá cả nhanh chóng và không thể đoán trước trong thị trường.
UK
·
US
Rapid and unpredictable changes in market prices.
Investors are concerned about market volatility this quarter.
→ Các nhà đầu tư lo ngại về sự biến động của thị trường trong quý này.
Market volatility can create both risks and opportunities.
→ Sự biến động của thị trường có thể tạo ra cả rủi ro và cơ hội.
Đồng nghĩa
market fluctuations
Collocations
experience market volatility
manage market volatility
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ các yếu tố gây ra biến động trong bài viết.
Biến động thị trường thường xảy ra trong thời kỳ khủng hoảng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...