Kho từ › Collocations · economy › market volatility

market volatility

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Sự biến động giá cả nhanh chóng và không thể đoán trước trong thị trường.
UK · US
Rapid and unpredictable changes in market prices.
Investors are concerned about market volatility this quarter.
→ Các nhà đầu tư lo ngại về sự biến động của thị trường trong quý này.
Market volatility can create both risks and opportunities.→ Sự biến động của thị trường có thể tạo ra cả rủi ro và cơ hội.
Đồng nghĩa
market fluctuations
Collocations
experience market volatilitymanage market volatility
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các yếu tố gây ra biến động trong bài viết.
Biến động thị trường thường xảy ra trong thời kỳ khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...