Kho từ › Collocations · economy › economic sanctions

economic sanctions

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Các hạn chế do một quốc gia áp đặt lên quốc gia khác để ảnh hưởng đến hành vi của họ.
UK · US
Restrictions imposed by one country on another to influence its behavior.
Economic sanctions can severely impact a nation's economy.
→ Các lệnh trừng phạt kinh tế có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế của một quốc gia.
Countries often use economic sanctions as a diplomatic tool.→ Các quốc gia thường sử dụng các lệnh trừng phạt kinh tế như một công cụ ngoại giao.
Đồng nghĩa
trade restrictions
Collocations
impose economic sanctionslift economic sanctions
🎯 IELTS: Lưu ý đến các ví dụ lịch sử khi thảo luận về chủ đề này.
Lệnh trừng phạt có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...