EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic sanctions
economic sanctions
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Các hạn chế do một quốc gia áp đặt lên quốc gia khác để ảnh hưởng đến hành vi của họ.
UK
·
US
Restrictions imposed by one country on another to influence its behavior.
Economic sanctions can severely impact a nation's economy.
→ Các lệnh trừng phạt kinh tế có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế của một quốc gia.
Countries often use economic sanctions as a diplomatic tool.
→ Các quốc gia thường sử dụng các lệnh trừng phạt kinh tế như một công cụ ngoại giao.
Đồng nghĩa
trade restrictions
Collocations
impose economic sanctions
lift economic sanctions
🎯
IELTS:
Lưu ý đến các ví dụ lịch sử khi thảo luận về chủ đề này.
Lệnh trừng phạt có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...