EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › consumer protection
consumer protection
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Luật và quy định để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi không công bằng.
UK
·
US
Laws and regulations to safeguard buyers from unfair practices.
Consumer protection laws are essential for fair trade.
→ Luật bảo vệ người tiêu dùng là rất cần thiết cho thương mại công bằng.
Many countries have strict consumer protection regulations.
→ Nhiều quốc gia có quy định bảo vệ người tiêu dùng nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
buyer protection
Collocations
strengthen consumer protection
enforce consumer protection
🎯
IELTS:
Thảo luận về các ví dụ cụ thể trong lĩnh vực này.
Bảo vệ người tiêu dùng giúp tạo lòng tin trong thị trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...