Kho từ › Collocations · economy › price stability

price stability

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Tình trạng giá cả duy trì ổn định trong một khoảng thời gian.
UK · US
A situation where prices remain relatively constant over time.
Price stability is important for economic planning.
→ Sự ổn định giá cả rất quan trọng cho kế hoạch kinh tế.
Governments aim to achieve price stability to benefit consumers.→ Chính phủ nhằm đạt được sự ổn định giá cả để mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
stable prices
Collocations
maintain price stabilityachieve price stability
🎯 IELTS: Nêu rõ các biện pháp để đạt được sự ổn định giá cả.
Sự ổn định giá cả giúp người tiêu dùng yên tâm hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...