Kho từ › Collocations · economy › financial resources

financial resources

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Các nguồn tài chính có sẵn cho đầu tư hoặc chi tiêu.
UK · US
Funds available for investment or expenditure.
Businesses need adequate financial resources to grow.
→ Các doanh nghiệp cần có nguồn tài chính đủ để phát triển.
Access to financial resources is crucial for startups.→ Tiếp cận các nguồn tài chính là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩa
financial assets
Collocations
allocate financial resourcesmanage financial resources
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về cách quản lý nguồn tài chính.
Các nguồn tài chính quyết định khả năng phát triển của doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...