EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › financial resources
financial resources
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Các nguồn tài chính có sẵn cho đầu tư hoặc chi tiêu.
UK
·
US
Funds available for investment or expenditure.
Businesses need adequate financial resources to grow.
→ Các doanh nghiệp cần có nguồn tài chính đủ để phát triển.
Access to financial resources is crucial for startups.
→ Tiếp cận các nguồn tài chính là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩa
financial assets
Collocations
allocate financial resources
manage financial resources
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ cụ thể về cách quản lý nguồn tài chính.
Các nguồn tài chính quyết định khả năng phát triển của doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...