EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › business investment
business investment
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Vốn đầu tư của doanh nghiệp để mua sắm thiết bị mới hoặc mở rộng hoạt động.
UK
·
US
Funds spent by businesses to buy new equipment or expand operations.
Increased business investment can boost economic activity.
→ Tăng cường đầu tư doanh nghiệp có thể thúc đẩy hoạt động kinh tế.
Business investment is crucial for innovation.
→ Đầu tư doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự đổi mới.
Đồng nghĩa
corporate investment
Collocations
attract business investment
encourage business investment
🎯
IELTS:
Sử dụng số liệu để minh họa sự tăng trưởng đầu tư doanh nghiệp.
Đầu tư doanh nghiệp giúp cải thiện năng suất và cạnh tranh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...