Kho từ › Collocations · economy › market competition

market competition

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp để thu hút khách hàng.
UK · US
The rivalry among businesses to attract customers.
Market competition can lead to better products and services.
→ Cạnh tranh trên thị trường có thể dẫn đến sản phẩm và dịch vụ tốt hơn.
High market competition can lower prices for consumers.→ Cạnh tranh cao trên thị trường có thể làm giảm giá cho người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
business competition
Collocations
intensify market competitionanalyze market competition
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các ngành có mức cạnh tranh cao.
Cạnh tranh trên thị trường thúc đẩy đổi mới và cải tiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...