Kho từ › Collocations · economy › cost-benefit analysis

cost-benefit analysis

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Một quá trình để đánh giá lợi ích và bất lợi.
UK /ˈkɔːstˈbɛnɪfɪt əˈnælɪsɪs/ · US /ˈkɔːstˈbɛnɪfɪt əˈnælɪsɪs/
A process to evaluate the advantages and disadvantages.
A cost-benefit analysis is essential before starting a project.
→ Phân tích chi phí-lợi ích là cần thiết trước khi bắt đầu một dự án.
They conducted a cost-benefit analysis of the new policy.→ Họ đã tiến hành phân tích chi phí-lợi ích của chính sách mới.
Đồng nghĩa
cost-effectiveness analysis
Collocations
conducting cost-benefit analysisperforming cost-benefit analysis
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
Phân tích chi phí-lợi ích giúp đưa ra quyết định thông minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...