Kho từ › Collocations · economy › public expenditure

public expenditure

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Tiền chi tiêu của chính phủ cho dịch vụ công.
UK /ˈpʌblɪk ɪkˈspɛndɪtʃər/ · US /ˈpʌblɪk ɪkˈspɛndɪtʃər/
Money spent by the government for public services.
Public expenditure on education has increased this year.
→ Chi tiêu công cho giáo dục đã tăng lên trong năm nay.
Reducing public expenditure can lead to budget cuts.→ Giảm chi tiêu công có thể dẫn đến việc cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩa
government spending
Collocations
increasing public expenditurepublic expenditure cuts
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để minh họa cho chi tiêu công trong IELTS.
Chi tiêu công là yếu tố quan trọng trong ngân sách quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...