EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › public expenditure
public expenditure
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Tiền chi tiêu của chính phủ cho dịch vụ công.
UK /ˈpʌblɪk ɪkˈspɛndɪtʃər/
·
US /ˈpʌblɪk ɪkˈspɛndɪtʃər/
Money spent by the government for public services.
Public expenditure on education has increased this year.
→ Chi tiêu công cho giáo dục đã tăng lên trong năm nay.
Reducing public expenditure can lead to budget cuts.
→ Giảm chi tiêu công có thể dẫn đến việc cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩa
government spending
Collocations
increasing public expenditure
public expenditure cuts
🎯
IELTS:
Sử dụng số liệu để minh họa cho chi tiêu công trong IELTS.
Chi tiêu công là yếu tố quan trọng trong ngân sách quốc gia.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...