Kho từ › Collocations · economy › market share

market share

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Phần thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm kiểm soát.
UK /ˈmɑrkɪt ʃɛr/ · US /ˈmɑrkɪt ʃɛr/
The portion of a market controlled by a company or product.
The company aims to increase its market share this year.
→ Công ty đặt mục tiêu tăng thị phần trong năm nay.
Gaining market share is vital for business growth.→ Giành được thị phần là rất quan trọng cho sự tăng trưởng của doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
market portion
Collocations
increase market sharedominant market share
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về thị trường trong bài viết IELTS.
Thị phần ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...