Kho từ › Collocations · economy › price volatility

price volatility

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Sự biến động giá cả của hàng hóa và dịch vụ.
UK /praɪs ˌvɒləˈtɪlɪti/ · US /praɪs ˌvɒləˈtɪlɪti/
Fluctuations in the price of goods and services.
Price volatility can create uncertainty for businesses.
→ Sự biến động giá cả có thể tạo ra sự không chắc chắn cho doanh nghiệp.
Investors must be aware of price volatility in the market.→ Các nhà đầu tư phải nhận thức được sự biến động giá cả trên thị trường.
Đồng nghĩa
price fluctuations
Collocations
high price volatilitylow price volatility
🎯 IELTS: Phân tích tác động của biến động giá trong bài viết.
Biến động giá cả có thể ảnh hưởng đến quyết định mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...