EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic sustainability
economic sustainability
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Khả năng của nền kinh tế duy trì một mức sản xuất kinh tế xác định mãi mãi.
UK /ɪˈkɒnəmɪk səsˈteɪnəˈbɪlɪti/
·
US /ɪˈkɒnəmɪk səsˈteɪnəˈbɪlɪti/
Ability of an economy to support a defined level of economic production indefinitely.
Economic sustainability is vital for future generations.
→ Sự bền vững kinh tế là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Policies promoting economic sustainability can benefit society.
→ Các chính sách thúc đẩy sự bền vững kinh tế có thể mang lại lợi ích cho xã hội.
Đồng nghĩa
economic viability
Collocations
promote economic sustainability
ensure economic sustainability
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ về sự bền vững kinh tế trong bài viết.
Sự bền vững kinh tế cần được xem xét trong phát triển.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...