Kho từ › Collocations · economy › financial investment

financial investment

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Đầu tư tài chính là tiền được đầu tư vào tài sản tài chính để kiếm lợi nhuận.
UK /faɪˈnæn.ʃəl ˌɪnˈvɛst.mənt/ · US /faɪˈnæn.ʃəl ˌɪnˈvɛst.mənt/
Money put into financial assets to earn returns.
Many people consider financial investment as a way to secure their future.
→ Nhiều người coi đầu tư tài chính là cách để đảm bảo tương lai của họ.
Diversifying financial investments can reduce risk.→ Đa dạng hóa đầu tư tài chính có thể giảm thiểu rủi ro.
Đồng nghĩa
monetary investmentcapital investment
Collocations
make a financial investmentplan a financial investment
🎯 IELTS: Nên đề cập đến đầu tư tài chính trong phần viết về kinh tế.
Đầu tư tài chính giúp gia tăng tài sản cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...