Kho từ › Collocations · economy › investment strategy

investment strategy

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Chiến lược đầu tư là kế hoạch phân bổ nguồn lực cho đầu tư.
UK /ɪnˈvɛst.mənt ˈstræt.ə.dʒi/ · US /ɪnˈvɛst.mənt ˈstræt.ə.dʒi/
A plan for how to allocate resources for investment.
Creating an investment strategy is key to achieving financial goals.
→ Tạo ra một chiến lược đầu tư là chìa khóa để đạt được mục tiêu tài chính.
A good investment strategy balances risk and return.→ Một chiến lược đầu tư tốt cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.
Đồng nghĩa
investment planinvestment approach
Collocations
develop an investment strategyreview an investment strategy
🎯 IELTS: Đề cập đến chiến lược đầu tư khi thảo luận về tài chính.
Chiến lược đầu tư giúp tối ưu hóa lợi nhuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...