Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · economy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consumer demand

/kənˈsjuː.mər dɪˈmænd/ B2 IELTS

Nghĩa

Nhu cầu của người tiêu dùng là mong muốn của họ mua hàng hóa và dịch vụ. phr.

Định nghĩa · The desire of consumers to purchase goods and services.

“Consumer demand drives production in many industries.”Nhu cầu của người tiêu dùng thúc đẩy sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp.

“High consumer demand can lead to increased prices.”Nhu cầu cao của người tiêu dùng có thể dẫn đến giá cả tăng cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về thị trường và người tiêu dùng.

Ghi chú · Nhu cầu tiêu dùng ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...