Kho từ › Collocations · economy › financial growth

financial growth

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Tăng trưởng tài chính là sự gia tăng tài sản hoặc doanh thu theo thời gian.
UK /faɪˈnæn.ʃəl ɡroʊθ/ · US /faɪˈnæn.ʃəl ɡroʊθ/
Increase in financial assets or revenue over time.
Financial growth is essential for businesses to expand their operations.
→ Tăng trưởng tài chính là cần thiết để doanh nghiệp mở rộng hoạt động.
Investments can lead to significant financial growth.→ Các khoản đầu tư có thể dẫn đến tăng trưởng tài chính đáng kể.
Đồng nghĩa
financial expansionfinancial increase
Collocations
achieve financial growthsustain financial growth
🎯 IELTS: Đề cập đến tăng trưởng tài chính khi nói về doanh nghiệp.
Tăng trưởng tài chính là mục tiêu của nhiều doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...