Kho từ › Collocations · economy › market efficiency

market efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Cách mà thị trường phân bổ tài nguyên và thông tin.
UK /ˈmɑːrkɪt ɪˈfɪʃ.ən.si/ · US /ˈmɑːrkɪt ɪˈfɪʃ.ən.si/
How well a market allocates resources and information.
High market efficiency leads to better investment decisions.
→ Hiệu quả thị trường cao dẫn đến quyết định đầu tư tốt hơn.
Regulators aim to increase market efficiency through reforms.→ Các nhà quản lý hướng đến việc tăng cường hiệu quả thị trường thông qua cải cách.
Đồng nghĩa
market effectiveness
Collocations
market structuremarket analysis
🎯 IELTS: Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thị trường.
Hiệu quả thị trường có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...