Kho từ › Collocations · economy › labor productivity

labor productivity

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Số lượng hàng hóa sản xuất được trên mỗi giờ lao động.
UK /ˈleɪ.bər prɒdʌkˈtɪv.ɪ.ti/ · US /ˈleɪ.bər prɒdʌkˈtɪv.ɪ.ti/
Amount of goods produced per labor hour.
Increasing labor productivity can lead to higher wages.
→ Tăng năng suất lao động có thể dẫn đến tiền lương cao hơn.
Companies invest in training to boost labor productivity.→ Các công ty đầu tư vào đào tạo để tăng cường năng suất lao động.
Đồng nghĩa
work efficiency
Collocations
work productivityeconomic productivity
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu cụ thể khi nói về năng suất lao động.
Năng suất lao động thường được đo bằng sản phẩm trên mỗi giờ làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...