Kho từ › Collocations · economy › financial regulation

financial regulation

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Các quy định điều chỉnh các tổ chức và thị trường tài chính.
UK /ˈfaɪ.næn.ʃəl ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən/ · US /ˈfaɪ.næn.ʃəl ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən/
Rules governing financial institutions and markets.
Financial regulation helps prevent economic crises.
→ Quy định tài chính giúp ngăn chặn các cuộc khủng hoảng kinh tế.
The government introduced new financial regulations after the crisis.→ Chính phủ đã giới thiệu quy định tài chính mới sau cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
financial oversight
Collocations
bank regulationmarket regulation
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của quy định tài chính đến nền kinh tế.
Quy định tài chính cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...