Kho từ › Collocations · economy › public debt

public debt

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Tiền mà chính phủ nợ các nhà cho vay.
UK /ˈpʌb.lɪk dɛt/ · US /ˈpʌb.lɪk dɛt/
Money that a government owes to lenders.
High public debt can limit government spending options.
→ Nợ công cao có thể hạn chế các lựa chọn chi tiêu của chính phủ.
Reducing public debt is a priority for many countries.→ Giảm nợ công là ưu tiên của nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
government debt
Collocations
national debtsovereign debt
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về nợ công trong bài viết.
Nợ công thường được theo dõi chặt chẽ bởi các nhà kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...