public debt
Nghĩa
Định nghĩa · Money that a government owes to lenders.
“High public debt can limit government spending options.”Nợ công cao có thể hạn chế các lựa chọn chi tiêu của chính phủ.
“Reducing public debt is a priority for many countries.”Giảm nợ công là ưu tiên của nhiều quốc gia.
Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cụ thể về nợ công trong bài viết.
Ghi chú · Nợ công thường được theo dõi chặt chẽ bởi các nhà kinh tế.