Kho từ
› Collocations · economy › economic resilience
economic resilience
B2phr.📁 Collocations · economyIELTS
Khả năng của nền kinh tế phục hồi sau cú sốc.
UK /ɪˈkɒn.ə.mɪk rɪˈzɪl.jəns/ ·
US /ɪˈkɒn.ə.mɪk rɪˈzɪl.jəns/
The ability of an economy to recover from shocks.
Economic resilience is important during financial crises.
→ Khả năng phục hồi kinh tế là rất quan trọng trong các cuộc khủng hoảng tài chính.
Policies promoting economic resilience can help communities thrive.→ Các chính sách thúc đẩy khả năng phục hồi kinh tế có thể giúp cộng đồng phát triển.
Đồng nghĩa
economic robustness
Collocations
community resiliencefinancial resilience
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về khả năng phục hồi kinh tế trong bài luận.
Khả năng phục hồi kinh tế giúp giảm thiểu tác động của biến động.