Kho từ › Collocations · economy › economic integration

economic integration

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Sự thống nhất các chính sách kinh tế giữa các quốc gia.
UK /ɪˈkɒn.ə.mɪk ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ · US /ɪˈkɒn.ə.mɪk ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
The unification of economic policies between countries.
Economic integration can enhance trade and investment opportunities.
→ Sự hội nhập kinh tế có thể nâng cao cơ hội thương mại và đầu tư.
Regions strive for economic integration to boost growth.→ Các khu vực nỗ lực để hội nhập kinh tế nhằm thúc đẩy tăng trưởng.
Đồng nghĩa
economic unification
Collocations
regional integrationglobal integration
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của hội nhập kinh tế trong bài viết.
Hội nhập kinh tế giúp tạo ra thị trường lớn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...